装置
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 裝置
Trong tiếng Trung, 装置 (zhuāngzhì) có nghĩa là “thiết bị; lắp đặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thiết bị
- lắp đặt
Trong tiếng Trung, 装置 (zhuāngzhì) có nghĩa là “thiết bị; lắp đặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.