安置
Trong tiếng Trung, 安置 (ānzhì) có nghĩa là “sắp xếp chỗ ở; bố trí; ổn định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sắp xếp chỗ ở
- bố trí
- ổn định
Trong tiếng Trung, 安置 (ānzhì) có nghĩa là “sắp xếp chỗ ở; bố trí; ổn định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.