Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

包装

bāozhuāng

Trong tiếng Trung, 包装 (bāozhuāng) có nghĩa là “đóng gói; bao bì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đóng gói
  2. bao bì

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件礼物的包装很精美。
    Zhè jiàn lǐwù de bāozhuāng hěn jīngměi.
    Bao bì của món quà này rất tinh xảo.

Chữ Hán