包装
Trong tiếng Trung, 包装 (bāozhuāng) có nghĩa là “đóng gói; bao bì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đóng gói
- bao bì
Trong tiếng Trung, 包装 (bāozhuāng) có nghĩa là “đóng gói; bao bì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.