包裹
Trong tiếng Trung, 包裹 (bāoguǒ) có nghĩa là “gói lại; bọc lại; bưu kiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gói lại
- bọc lại
- bưu kiện
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 包裹 (bāoguǒ) có nghĩa là “gói lại; bọc lại; bưu kiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个