准备
Trong tiếng Trung, 准备 (zhǔnbèi) có nghĩa là “chuẩn bị; dự định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chuẩn bị
- dự định
Trong tiếng Trung, 准备 (zhǔnbèi) có nghĩa là “chuẩn bị; dự định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.