Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

准备

zhǔnbèi

Trong tiếng Trung, 准备 (zhǔnbèi) có nghĩa là “chuẩn bị; dự định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuẩn bị
  2. dự định

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈在准备晚饭。
    Māma zài zhǔnbèi wǎnfàn.
    Mẹ đang chuẩn bị bữa tối.

Chữ Hán