Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

对准

duìzhǔn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 對準

Trong tiếng Trung, 对准 (duìzhǔn) có nghĩa là “nhắm vào; hướng vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhắm vào
  2. hướng vào
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把相机镜头对准黑板。
    Qǐng bǎ xiàngjī jìngtóu duìzhǔn hēibǎn.
    Xin hãy hướng ống kính máy ảnh vào bảng đen.

Chữ Hán