Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不准

bùzhǔn

Trong tiếng Trung, 不准 (bùzhǔn) có nghĩa là “cấm; không cho phép; không chuẩn xác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cấm
  2. không cho phép
  3. không chuẩn xác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 阅览室里不准抽烟和大声说话。
    Yuèlǎnshì lǐ bùzhǔn chōuyān hé dàshēng shuōhuà.
    Trong phòng đọc sách không được phép hút thuốc và nói chuyện lớn tiếng.

Chữ Hán