Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

笼统

lǒngtǒng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 籠統

Trong tiếng Trung, 笼统 (lǒngtǒng) có nghĩa là “chung chung; mơ hồ; đại khái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chung chung
  2. mơ hồ
  3. đại khái
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的解释太笼统,缺乏细节。
    Tā de jiěshì tài lǒngtǒng, quēfá xìjié.
    Lời giải thích của anh ấy quá chung chung, thiếu chi tiết.

Chữ Hán

笼
lǒng
to envelop; to cover; (used in 笼子) large box
Từ chứa 笼
统
tǒng
to gather; to unite
Từ chứa 统