Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

笼罩

lǒngzhào

Trong tiếng Trung, 笼罩 (lǒngzhào) có nghĩa là “bao phủ; bao trùm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bao phủ
  2. bao trùm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 清晨,浓雾笼罩着整个山谷。
    Qīngchén, nóngwù lǒngzhào zhe zhěnggè shāngǔ.
    Sáng sớm, sương mù dày đặc bao phủ toàn bộ thung lũng.

Chữ Hán

笼
lǒng
to envelop; to cover; (used in 笼子) large box
Từ chứa 笼