Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

口罩

kǒuzhào

Trong tiếng Trung, 口罩 (kǒuzhào) có nghĩa là “khẩu trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khẩu trang
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 进入医院请戴好口罩。
    Jìnrù yīyuàn qǐng dài hǎo kǒuzhào.
    Vui lòng đeo khẩu trang cẩn thận khi vào bệnh viện.

Chữ Hán