口罩
Trong tiếng Trung, 口罩 (kǒuzhào) có nghĩa là “khẩu trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khẩu trang
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 口罩 (kǒuzhào) có nghĩa là “khẩu trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.