Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

统治

tǒngzhì

Trong tiếng Trung, 统治 (tǒngzhì) có nghĩa là “thống trị; cai trị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thống trị
  2. cai trị

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 国王统治了这个王国四十年。
    Guówáng tǒngzhìle zhège wángguó sìshí nián.
    Nhà vua đã cai trị vương quốc này suốt bốn mươi năm.

Chữ Hán