Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

整治

zhěngzhì

Trong tiếng Trung, 整治 (zhěngzhì) có nghĩa là “chấn chỉnh; cải tạo; chỉnh trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chấn chỉnh
  2. cải tạo
  3. chỉnh trang
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 城市正在整治交通秩序。
    Chéngshì zhèngzài zhěngzhì jiāotōng zhìxù.
    Thành phố đang chấn chỉnh lại trật tự giao thông.

Chữ Hán