Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

整体

zhěngtǐ

Trong tiếng Trung, 整体 (zhěngtǐ) có nghĩa là “tổng thể; toàn bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tổng thể
  2. toàn bộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个计划整体来说很不错。
    Zhège jìhuà zhěngtǐ láishuō hěn búcuò.
    Kế hoạch này nhìn chung rất tốt.

Chữ Hán