Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

整整

zhěngzhěng

Trong tiếng Trung, 整整 (zhěngzhěng) có nghĩa là “tròn; suốt; chẵn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tròn
  2. suốt
  3. chẵn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 雨整整下了三天。
    Yǔ zhěngzhěng xiàle sān tiān.
    Mưa rơi suốt ba ngày liền.

Chữ Hán