整理
Trong tiếng Trung, 整理 (zhěnglǐ) có nghĩa là “thu dọn; sắp xếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thu dọn
- sắp xếp
Trong tiếng Trung, 整理 (zhěnglǐ) có nghĩa là “thu dọn; sắp xếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.