Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

整理

zhěnglǐ

Trong tiếng Trung, 整理 (zhěnglǐ) có nghĩa là “thu dọn; sắp xếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thu dọn
  2. sắp xếp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每个周末都会整理房间。
    Wǒ měi gè zhōumò dōu huì zhěnglǐ fángjiān.
    Cuối tuần nào tôi cũng dọn dẹp phòng.

Chữ Hán