Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

整个

zhěnggè

Trong tiếng Trung, 整个 (zhěnggè) có nghĩa là “toàn bộ; cả; trọn vẹn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. toàn bộ
  2. cả
  3. trọn vẹn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 整个下午都在下雨。
    Zhěnggè xiàwǔ dōu zài xiàyǔ.
    Trời mưa suốt cả buổi chiều.

Chữ Hán