Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

个别

gèbié

Trong tiếng Trung, 个别 (gèbié) có nghĩa là “cá biệt; riêng lẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cá biệt
  2. riêng lẻ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 只有个别学生没通过考试。
    Zhǐyǒu gèbié xuésheng méi tōngguò kǎoshì.
    Chỉ có vài học sinh cá biệt không vượt qua kỳ thi.

Chữ Hán