Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

别

bié

Trong tiếng Trung, 别 (bié) có nghĩa là “đừng; khác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đừng
  2. khác

Cách đọc khác: biè — to make sb change their ways, opinions etc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别在教室里说话。
    Bié zài jiàoshì lǐ shuōhuà.
    Đừng nói chuyện trong lớp học.

Chữ Hán

别
bié
đừng; khác
Từ chứa 别