Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

别的

biéde

Trong tiếng Trung, 别的 (biéde) có nghĩa là “khác; cái khác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khác
  2. cái khác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你还有别的问题吗?
    Nǐ hái yǒu biéde wèntí ma?
    Bạn còn có câu hỏi nào khác không?

Chữ Hán