的
Trong tiếng Trung, 的 (de) có nghĩa là “(trợ từ) của”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (trợ từ) của
Cách đọc khác: dī — a taxi; a cab (abbr. for 的士) · dí — really and truly · dì — bull's-eye; target
Trong tiếng Trung, 的 (de) có nghĩa là “(trợ từ) của”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: dī — a taxi; a cab (abbr. for 的士) · dí — really and truly · dì — bull's-eye; target