Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

的

de

Trong tiếng Trung, 的 (de) có nghĩa là “(trợ từ) của”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) của

Cách đọc khác: dī — a taxi; a cab (abbr. for 的士) · dí — really and truly · dì — bull's-eye; target

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是我老师的书。
    Zhè shì wǒ lǎoshī de shū.
    Đây là sách của thầy giáo tôi.

Chữ Hán

的
de
(trợ từ) của
Từ chứa 的