Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

的确

díquè

Trong tiếng Trung, 的确 (díquè) có nghĩa là “thực sự; quả thực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thực sự
  2. quả thực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书的确很有意思。
    Zhè běn shū díquè hěn yǒu yìsi.
    Cuốn sách này thực sự rất thú vị.

Chữ Hán