Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

确认

quèrèn

Trong tiếng Trung, 确认 (quèrèn) có nghĩa là “xác nhận; xác minh; sự xác nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xác nhận
  2. xác minh
  3. sự xác nhận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请先确认您的航班时间。
    Qǐng xiān quèrèn nín de hángbān shíjiān.
    Xin hãy xác nhận thời gian chuyến bay của bạn trước.

Chữ Hán