确认
Trong tiếng Trung, 确认 (quèrèn) có nghĩa là “xác nhận; xác minh; sự xác nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xác nhận
- xác minh
- sự xác nhận
Trong tiếng Trung, 确认 (quèrèn) có nghĩa là “xác nhận; xác minh; sự xác nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.