Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

明确

míngquè

Trong tiếng Trung, 明确 (míngquè) có nghĩa là “rõ ràng; xác định rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rõ ràng
  2. xác định rõ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家已经有了明确的目标。
    Dàjiā yǐjīng yǒu le míngquè de mùbiāo.
    Mọi người đều đã có mục tiêu rõ ràng.

Chữ Hán

明
míng
bright; opposite: dark 暗
Từ chứa 明
确
què
authenticated; solid
Từ chứa 确