认
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 認
Trong tiếng Trung, 认 (rèn) có nghĩa là “nhận ra; thừa nhận; nhận biết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhận ra
- thừa nhận
- nhận biết
Trong tiếng Trung, 认 (rèn) có nghĩa là “nhận ra; thừa nhận; nhận biết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.