Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

各个

gègè
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 各個

Trong tiếng Trung, 各个 (gègè) có nghĩa là “mỗi; từng; các”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mỗi
  2. từng
  3. các
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学生们来自各个国家。
    Xuéshēngmen láizì gègè guójiā.
    Các học sinh đến từ nhiều quốc gia khác nhau.

Chữ Hán