整齐
Trong tiếng Trung, 整齐 (zhěngqí) có nghĩa là “ngăn nắp; gọn gàng; trật tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngăn nắp
- gọn gàng
- trật tự
Trong tiếng Trung, 整齐 (zhěngqí) có nghĩa là “ngăn nắp; gọn gàng; trật tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.