Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

整齐

zhěngqí

Trong tiếng Trung, 整齐 (zhěngqí) có nghĩa là “ngăn nắp; gọn gàng; trật tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngăn nắp
  2. gọn gàng
  3. trật tự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 桌子上的书摆得很整齐。
    Zhuōzi shang de shū bǎi de hěn zhěngqí.
    Sách trên bàn được xếp rất ngay ngắn.

Chữ Hán