传统
Trong tiếng Trung, 传统 (chuántǒng) có nghĩa là “truyền thống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- truyền thống
Trong tiếng Trung, 传统 (chuántǒng) có nghĩa là “truyền thống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.