Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

传统

chuántǒng

Trong tiếng Trung, 传统 (chuántǒng) có nghĩa là “truyền thống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. truyền thống

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们应该保护优秀的文化传统。
    Wǒmen yīnggāi bǎohù yōuxiù de wénhuà chuántǒng.
    Chúng ta nên bảo vệ truyền thống văn hóa tốt đẹp.

Chữ Hán