Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

传来

chuánlái
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 傳來

Trong tiếng Trung, 传来 (chuánlái) có nghĩa là “vọng lại; truyền đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vọng lại
  2. truyền đến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 门外传来了笑声。
    Ménwài chuánláile xiàoshēng.
    Từ ngoài cửa vọng lại tiếng cười.

Chữ Hán