统一
Trong tiếng Trung, 统一 (tǒngyī) có nghĩa là “thống nhất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thống nhất
Trong tiếng Trung, 统一 (tǒngyī) có nghĩa là “thống nhất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.