Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

系

xì

Trong tiếng Trung, 系 (xì) có nghĩa là “nối; liên quan; buộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nối
  2. liên quan
  3. buộc

Cách đọc khác: jì — to tie; to fasten

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的心一直系在家人身上。
    Tā de xīn yīzhí xì zài jiārén shēnshang.
    Trái tim anh ấy luôn hướng về gia đình.

Chữ Hán

系
xì
nối; liên quan
Từ chứa 系