Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

系列

xìliè

Trong tiếng Trung, 系列 (xìliè) có nghĩa là “loạt; chuỗi; bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. loạt
  2. chuỗi
  3. bộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个系列的书很受学生欢迎。
    Zhège xìliè de shū hěn shòu xuésheng huānyíng.
    Bộ sách này rất được học sinh đón nhận.

Chữ Hán