Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

体系

tǐxì

Trong tiếng Trung, 体系 (tǐxì) có nghĩa là “hệ thống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hệ thống

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司建立了完善的管理体系。
    Gōngsī jiànlìle wánshàn de guǎnlǐ tǐxì.
    Công ty đã thiết lập một hệ thống quản lý hoàn chỉnh.

Chữ Hán