系领带
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5
Trong tiếng Trung, 系领带 (jìlǐngdài) có nghĩa là “thắt cà vạt; đeo cà vạt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- thắt cà vạt
- đeo cà vạt
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 系领带 (jìlǐngdài) có nghĩa là “thắt cà vạt; đeo cà vạt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.