Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

系领带

jìlǐngdài
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5

Trong tiếng Trung, 系领带 (jìlǐngdài) có nghĩa là “thắt cà vạt; đeo cà vạt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. thắt cà vạt
  2. đeo cà vạt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每天上班都会系领带。
    Tā měitiān shàngbān dōu huì jìlǐngdài.
    Anh ấy ngày nào đi làm cũng thắt cà vạt.

Chữ Hán