列为
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 列為
Trong tiếng Trung, 列为 (lièwéi) có nghĩa là “được xếp vào; liệt vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- được xếp vào
- liệt vào
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 列为 (lièwéi) có nghĩa là “được xếp vào; liệt vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.