Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

列为

lièwéi
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 列為

Trong tiếng Trung, 列为 (lièwéi) có nghĩa là “được xếp vào; liệt vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. được xếp vào
  2. liệt vào
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座建筑被列为保护单位。
    Zhè zuò jiànzhù bèi lièwéi bǎohù dānwèi.
    Tòa nhà này được xếp vào diện công trình bảo tồn.

Chữ Hán