Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

并列

bìngliè

Trong tiếng Trung, 并列 (bìngliè) có nghĩa là “đứng ngang hàng; đồng hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đứng ngang hàng
  2. đồng hạng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们两人在考试中并列第一。
    Tāmen liǎng rén zài kǎoshì zhōng bìngliè dì-yī.
    Hai người họ đồng hạng nhất trong kỳ thi.

Chữ Hán