列举
Trong tiếng Trung, 列举 (lièjǔ) có nghĩa là “liệt kê; kể ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- liệt kê
- kể ra
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 列举 (lièjǔ) có nghĩa là “liệt kê; kể ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.