Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

共计

gòngjì

Trong tiếng Trung, 共计 (gòngjì) có nghĩa là “tổng cộng; tính gộp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tổng cộng
  2. tính gộp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次活动共计有一百人参加。
    Zhè cì huódòng gòngjì yǒu yībǎi rén cānjiā.
    Sự kiện lần này có tổng cộng một trăm người tham gia.

Chữ Hán