Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

共享

gòngxiǎng

Trong tiếng Trung, 共享 (gòngxiǎng) có nghĩa là “chia sẻ; cùng hưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chia sẻ
  2. cùng hưởng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多人骑共享单车上班。
    Hěn duō rén qí gòngxiǎng dānchē shàngbān.
    Nhiều người đạp xe đạp chia sẻ đi làm.

Chữ Hán