Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

共同

gòngtóng

Trong tiếng Trung, 共同 (gòngtóng) có nghĩa là “chung; cùng nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chung
  2. cùng nhau

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 读书和旅行是他们的共同爱好。
    Dúshū hé lǚxíng shì tāmen de gòngtóng àihào.
    Đọc sách và du lịch là sở thích chung của họ.

Chữ Hán