Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

合同

hétong

Trong tiếng Trung, 合同 (hétong) có nghĩa là “hợp đồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hợp đồng

Lượng từ: 份

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 签合同之前一定要仔细阅读。
    Qiān hétong zhīqián yídìng yào zǐxì yuèdú.
    Trước khi ký hợp đồng nhất định phải đọc kỹ.

Chữ Hán