同意
Trong tiếng Trung, 同意 (tóngyì) có nghĩa là “đồng ý; tán thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồng ý
- tán thành
Trong tiếng Trung, 同意 (tóngyì) có nghĩa là “đồng ý; tán thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.