Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

同事

tóngshì

Trong tiếng Trung, 同事 (tóngshì) có nghĩa là “đồng nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồng nghiệp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是我的新同事。
    Tā shì wǒ de xīn tóngshì.
    Anh ấy là đồng nghiệp mới của tôi.

Chữ Hán