计划
Trong tiếng Trung, 计划 (jìhuà) có nghĩa là “kế hoạch; lên kế hoạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kế hoạch
- lên kế hoạch
Lượng từ: 个、项
Trong tiếng Trung, 计划 (jìhuà) có nghĩa là “kế hoạch; lên kế hoạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、项