Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

计划

jìhuà

Trong tiếng Trung, 计划 (jìhuà) có nghĩa là “kế hoạch; lên kế hoạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kế hoạch
  2. lên kế hoạch

Lượng từ: 个、项

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们计划下个星期去旅游。
    Wǒmen jìhuà xià gè xīngqī qù lǚyóu.
    Chúng tôi dự định tuần sau đi du lịch.

Chữ Hán