策划
Trong tiếng Trung, 策划 (cèhuà) có nghĩa là “lập kế hoạch; mưu tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lập kế hoạch
- mưu tính
Trong tiếng Trung, 策划 (cèhuà) có nghĩa là “lập kế hoạch; mưu tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.