Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

计策

jìcè
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 計策

Trong tiếng Trung, 计策 (jìcè) có nghĩa là “kế sách; mưu kế; kế hoạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kế sách
  2. mưu kế
  3. kế hoạch
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他想出了一个好计策。
    Tā xiǎngchūle yí ge hǎo jìcè.
    Anh ấy đã nghĩ ra một kế sách hay.

Chữ Hán