策略
Trong tiếng Trung, 策略 (cèlüè) có nghĩa là “chiến lược; sách lược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chiến lược
- sách lược
Trong tiếng Trung, 策略 (cèlüè) có nghĩa là “chiến lược; sách lược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.