Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

略

lüè

Trong tiếng Trung, 略 (lüè) có nghĩa là “sơ lược; hơi; mưu lược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sơ lược
  2. hơi
  3. mưu lược

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这两个方案略有不同。
    Zhè liǎng gè fāng'àn lüè yǒu bùtóng.
    Hai phương án này hơi khác nhau một chút.

Chữ Hán

略
lüè
sơ lược; hơi
Từ chứa 略