Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

省略

shěnglüè

Trong tiếng Trung, 省略 (shěnglüè) có nghĩa là “lược bỏ; bỏ qua; giản lược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lược bỏ
  2. bỏ qua
  3. giản lược

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 写文章时可以省略多余的词语。
    Xiě wénzhāng shí kěyǐ shěnglüè duōyú de cíyǔ.
    Khi viết văn có thể lược bỏ những từ ngữ dư thừa.

Chữ Hán