Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

省

shěng

Trong tiếng Trung, 省 (shěng) có nghĩa là “tỉnh; tiết kiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tỉnh
  2. tiết kiệm

Cách đọc khác: xǐng — to scrutinize; to reflect (on one's conduct)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 坐地铁可以省很多时间。
    Zuò dìtiě kěyǐ shěng hěn duō shíjiān.
    Đi tàu điện ngầm có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.

Chữ Hán

省
shěng
tỉnh; tiết kiệm
Từ chứa 省