省
Trong tiếng Trung, 省 (shěng) có nghĩa là “tỉnh; tiết kiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tỉnh
- tiết kiệm
Cách đọc khác: xǐng — to scrutinize; to reflect (on one's conduct)
Trong tiếng Trung, 省 (shěng) có nghĩa là “tỉnh; tiết kiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: xǐng — to scrutinize; to reflect (on one's conduct)