反省
Trong tiếng Trung, 反省 (fǎnxǐng) có nghĩa là “tự kiểm điểm; suy xét bản thân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tự kiểm điểm
- suy xét bản thân
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 反省 (fǎnxǐng) có nghĩa là “tự kiểm điểm; suy xét bản thân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.